Kho từ › Idioms · animals › to have a heart of a lion

to have a heart of a lion

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
rất dũng cảm và gan dạ
UK /tə hæv ə hɑrt əv ə ˈlaɪən/ · US /tə hæv ə hɑrt əv ə ˈlaɪən/
to be very brave and courageous
She has a heart of a lion when facing challenges.
→ Cô ấy rất dũng cảm khi đối mặt với thử thách.
To succeed, you need to have a heart of a lion.→ Để thành công, bạn cần phải dũng cảm.
Đồng nghĩa
bravecourageous
Trái nghĩa
cowardly
Collocations
face fearsshow courageovercome challenges
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tính cách mạnh mẽ trong bài viết.
Thể hiện sự can đảm trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...