career ladder
Nghĩa
Định nghĩa · the levels of jobs in a career path
“Climbing the career ladder takes time and effort.”Leo lên bậc thang sự nghiệp cần thời gian và nỗ lực.
“She is at the bottom of the career ladder.”Cô ấy đang ở bậc thấp nhất trong thang bậc sự nghiệp.
Mẹo IELTS · Thảo luận về sự nghiệp của bạn có thể giúp tăng điểm trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thang bậc sự nghiệp thường được dùng để mô tả sự tiến bộ trong công việc.