Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

team spirit

/tim ˈspɪrɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm giác đoàn kết trong một nhóm phr.

Định nghĩa · the feeling of unity within a team

“A strong team spirit boosts productivity.”Tinh thần đồng đội mạnh mẽ nâng cao năng suất.

“They organized events to promote team spirit.”Họ tổ chức các sự kiện để thúc đẩy tinh thần đồng đội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về làm việc nhóm trong IELTS.

Ghi chú · Tinh thần đồng đội có thể được cải thiện qua các hoạt động nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...