Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

professional network

/prəˈfɛʃənl ˈnɛtˌwɜrk/ B2 IELTS

Nghĩa

một nhóm các mối quan hệ chuyên nghiệp phr.

Định nghĩa · a group of professional contacts

“Building a professional network is crucial for career growth.”Xây dựng một mạng lưới chuyên nghiệp là rất quan trọng cho sự phát triển sự nghiệp.

“He expanded his professional network at the conference.”Anh ấy đã mở rộng mạng lưới chuyên nghiệp của mình tại hội nghị.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của mạng lưới trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Mạng lưới chuyên nghiệp có thể giúp bạn tìm kiếm cơ hội việc làm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...