Kho từ › Idioms · money & spending › give someone a run for their money

give someone a run for their money

B2 phr. 📁 Idioms · money & spending IELTS
Thách thức ai đó trong một cuộc thi hoặc tình huống.
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə rʌn fɔr ðɛr ˈmʌni/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə rʌn fɔr ðɛr ˈmʌni/
To challenge someone in a competition or situation.
The new competitor gave the established brand a run for their money.
→ Đối thủ mới đã thách thức thương hiệu lâu đời.
In the debate, she gave him a run for his money with her arguments.→ Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã thách thức anh ấy với những lập luận của mình.
Đồng nghĩa
challengecompete fiercely
Collocations
strong competitionintense rivalrycompetitive spirit
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự cạnh tranh trong IELTS.
Dùng khi nói về sự cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...