Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money & spending · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

worth its weight in gold

/wɜrθ ɪts weɪt ɪn ɡoʊld/ B2 IELTS

Nghĩa

Vô cùng quý giá hoặc hữu ích. phr.

Định nghĩa · Extremely valuable or useful.

“Her advice was worth its weight in gold.”Lời khuyên của cô ấy vô cùng quý giá.

“This tool is worth its weight in gold for any handyman.”Công cụ này rất quý giá cho bất kỳ thợ sửa chữa nào.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự hữu ích.

Ghi chú · Câu này thể hiện giá trị cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...