Kho từ › Idioms · money & spending › rob Peter to pay Paul

rob Peter to pay Paul

B2 phr. 📁 Idioms · money & spending IELTS
lấy tiền từ nơi này để trả cho nơi khác, gây ra nợ nần
UK /rɑb ˈpiːtər tu peɪ pɔl/ · US /rɑb ˈpiːtər tu peɪ pɔl/
to take money from one place to pay another, causing debt
He had to rob Peter to pay Paul to keep his business running.
→ Anh ấy phải lấy tiền từ nơi này để trả cho nơi khác để giữ cho doanh nghiệp hoạt động.
Don't rob Peter to pay Paul; it's not a solution.→ Đừng lấy tiền từ nơi này để trả cho nơi khác; đó không phải là giải pháp.
Đồng nghĩa
shift funds
Collocations
rob Peter to pay Paul situationcreate financial instability
🎯 IELTS: Dùng để chỉ trích các quyết định tài chính kém trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện việc chuyển tiền không hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...