Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money & spending · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rob Peter to pay Paul

/rɑb ˈpiːtər tu peɪ pɔl/ B2 IELTS

Nghĩa

lấy tiền từ nơi này để trả cho nơi khác, gây ra nợ nần phr.

Định nghĩa · to take money from one place to pay another, causing debt

“He had to rob Peter to pay Paul to keep his business running.”Anh ấy phải lấy tiền từ nơi này để trả cho nơi khác để giữ cho doanh nghiệp hoạt động.

“Don't rob Peter to pay Paul; it's not a solution.”Đừng lấy tiền từ nơi này để trả cho nơi khác; đó không phải là giải pháp.

Mẹo IELTS · Dùng để chỉ trích các quyết định tài chính kém trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện việc chuyển tiền không hợp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...