Kho từ › Idioms · money & spending › cash in on something

cash in on something

B2 phr. 📁 Idioms · money & spending IELTS
tận dụng tình huống để kiếm tiền
UK /kæʃ ɪn ɒn ˈsʌmθɪŋ/ · US /kæʃ ɪn ɒn ˈsʌmθɪŋ/
to take advantage of a situation to make money
They plan to cash in on the popularity of the festival.
→ Họ dự định tận dụng sự nổi tiếng của lễ hội để kiếm tiền.
She hopes to cash in on her skills as a designer.→ Cô ấy hy vọng sẽ tận dụng kỹ năng của mình như một nhà thiết kế.
Đồng nghĩa
profit fromcapitalize on
Collocations
cash in on an opportunitytry to cash in on something
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự thông minh trong kinh doanh.
Dùng để chỉ việc tận dụng cơ hội để kiếm tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...