Kho từ › Idioms · nature › go green

go green

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường
UK /ɡoʊ ɡriːn/ · US /ɡoʊ ɡriːn/
to adopt environmentally friendly practices
We're trying to go green by recycling more.
→ Chúng tôi đang cố gắng trở nên thân thiện với môi trường bằng cách tái chế nhiều hơn.
Many companies are going green to reduce their carbon footprint.→ Nhiều công ty đang trở nên thân thiện với môi trường để giảm lượng carbon.
Đồng nghĩa
be eco-friendlyadopt sustainable practices
Collocations
go green at homego green as a companygo green for the environment
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý thức bảo vệ môi trường.
Thường dùng khi nói về bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...