Kho từ › Idioms · nature › nature's way

nature's way

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
quy trình hoặc phương pháp tự nhiên của việc làm
UK /ˈneɪtʃərz weɪ/ · US /ˈneɪtʃərz weɪ/
the natural process or method of doing things
Trust nature's way; it often knows best.
→ Hãy tin tưởng vào cách tự nhiên; nó thường biết rõ nhất.
Nature's way of healing can be slow but effective.→ Cách chữa lành của tự nhiên có thể chậm nhưng hiệu quả.
Đồng nghĩa
natural processnatural method
Collocations
follow nature's wayunderstand nature's wayappreciate nature's way
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng với thiên nhiên.
Dùng khi nói về quy luật tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...