Kho từ › Idioms · animals › to have a bee in one's bonnet

to have a bee in one's bonnet

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
Bận tâm với một ý tưởng hoặc vấn đề.
UK /tə hæv ə bi ɪn wʌnz ˈbɑːnɪt/ · US /tə hæv ə bi ɪn wʌnz ˈbɑːnɪt/
To be preoccupied with an idea or problem.
She has a bee in her bonnet about climate change.
→ Cô ấy bận tâm về biến đổi khí hậu.
He always has a bee in his bonnet about punctuality.→ Anh ấy luôn bận tâm về sự đúng giờ.
Đồng nghĩa
obsessedfixated
Collocations
have a bee in one's bonnet about
🎯 IELTS: Nêu rõ ý tưởng mà bạn bận tâm.
Dùng khi nói về sự ám ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...