Kho từ › Idioms · nature › take a hike

take a hike

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
đi bộ đường dài trong thiên nhiên
UK /teɪk ə haɪk/ · US /teɪk ə haɪk/
to go for a long walk in nature
After a stressful week, I decided to take a hike in the mountains.
→ Sau một tuần căng thẳng, tôi quyết định đi bộ đường dài trên núi.
He loves to take a hike every weekend to clear his mind.→ Anh ấy thích đi bộ đường dài mỗi cuối tuần để thư giãn đầu óc.
Đồng nghĩa
go for a walkexplore nature
Collocations
take a hike in the woodstake a hike on the trail
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự yêu thích thiên nhiên.
Câu này thường được dùng để chỉ việc đi bộ thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...