Kho từ › Idioms · animals › to be a scaredy-cat

to be a scaredy-cat

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
rất dễ bị sợ hãi hoặc nhút nhát
UK · US
to be easily frightened or timid
He won't try bungee jumping because he's a scaredy-cat.
→ Anh ấy sẽ không thử nhảy bungee vì anh ấy rất nhút nhát.
Don't be a scaredy-cat; it's just a movie!→ Đừng nhút nhát như vậy; chỉ là một bộ phim thôi!
Đồng nghĩa
cowardtimid person
Collocations
scaredy-cat attitudescaredy-cat behavior
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những người nhút nhát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...