Kho từ › Idioms · animals › to be the early bird

to be the early bird

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
người đến hoặc bắt đầu sớm
UK · US
someone who arrives or starts early
She is the early bird who always gets the best deals.
→ Cô ấy là người đến sớm và luôn nhận được những ưu đãi tốt nhất.
Being the early bird has its advantages.→ Đến sớm có những lợi thế riêng.
Đồng nghĩa
early riser
Collocations
early bird special
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh về thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...