Kho từ › Idioms · animals › to be a rat race

to be a rat race

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
tình huống mà mọi người cạnh tranh khốc liệt để thành công
UK · US
a situation where people compete aggressively for success
Living in a big city often feels like a rat race.
→ Sống ở thành phố lớn thường cảm thấy như một cuộc đua khốc liệt.
The corporate world can be a rat race.→ Thế giới doanh nghiệp có thể là một cuộc đua khốc liệt.
Đồng nghĩa
competition
Collocations
rat race environment
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả áp lực trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự cạnh tranh trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...