job satisfaction survey
Nghĩa
Định nghĩa · a questionnaire about employee happiness at work
“The company conducted a job satisfaction survey to gather feedback.”Công ty đã tiến hành một cuộc khảo sát sự hài lòng với công việc để thu thập ý kiến.
“Results from the job satisfaction survey showed areas for improvement.”Kết quả từ cuộc khảo sát sự hài lòng với công việc cho thấy các lĩnh vực cần cải thiện.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về khảo sát sự hài lòng trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Khảo sát sự hài lòng giúp cải thiện môi trường làm việc.