to take a stance
Nghĩa
Định nghĩa · to publicly express your opinion about an issue
“He decided to take a stance on climate change during the debate.”Anh ấy quyết định công khai bày tỏ ý kiến về biến đổi khí hậu trong cuộc tranh luận.
“It’s important to take a stance on social issues that matter.”Điều quan trọng là phải công khai bày tỏ quan điểm về các vấn đề xã hội quan trọng.
Mẹo IELTS · Thể hiện tính quyết đoán trong ý kiến của bạn.
Ghi chú · Thường dùng khi bạn muốn thể hiện quan điểm một cách rõ ràng.