Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to take a stance

/tə teɪk ə stæns/ B2 IELTS

Nghĩa

công khai bày tỏ ý kiến của bạn về một vấn đề phr.

Định nghĩa · to publicly express your opinion about an issue

“He decided to take a stance on climate change during the debate.”Anh ấy quyết định công khai bày tỏ ý kiến về biến đổi khí hậu trong cuộc tranh luận.

“It’s important to take a stance on social issues that matter.”Điều quan trọng là phải công khai bày tỏ quan điểm về các vấn đề xã hội quan trọng.

Mẹo IELTS · Thể hiện tính quyết đoán trong ý kiến của bạn.

Ghi chú · Thường dùng khi bạn muốn thể hiện quan điểm một cách rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...