Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · animals · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a lion's heart

B2 IELTS

Nghĩa

rất dũng cảm phr.

Định nghĩa · to be very brave

“She has a lion's heart when facing challenges.”Cô ấy rất dũng cảm khi đối mặt với thử thách.

“You need to have a lion's heart to pursue your dreams.”Bạn cần phải rất dũng cảm để theo đuổi ước mơ của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự mạnh mẽ.

Ghi chú · Thường dùng để khen ngợi sự dũng cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...