Kho từ › Idioms · animals › to have a chip on one's shoulder

to have a chip on one's shoulder

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
giận dữ về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ
UK · US
to be angry about something that happened in the past
He has a chip on his shoulder about not getting that promotion.
→ Anh ấy vẫn giận dữ vì không được thăng chức.
She walks around with a chip on her shoulder since the argument.→ Cô ấy đi quanh với sự giận dữ từ sau cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩa
resentfulbitter
Collocations
have a chip on your shouldercarry a chip on your shoulder
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện cảm xúc tiêu cực.
Thường dùng để chỉ những người có sự bất mãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...