Kho từ › Idioms · animals › to have the world by the tail

to have the world by the tail

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
rất thành công và kiểm soát được mọi thứ
UK · US
to be very successful and in control
After landing the big deal, he felt like he had the world by the tail.
→ Sau khi ký hợp đồng lớn, anh ấy cảm thấy như mình kiểm soát mọi thứ.
With her new job, she has the world by the tail.→ Với công việc mới, cô ấy đã kiểm soát được mọi thứ.
Đồng nghĩa
on top of the worldsuccessful
Collocations
have the world by the tailfeel like you have the world by the tail
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin khi sử dụng thành ngữ này.
Thường dùng khi nói về thành công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...