Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

employee relations

/ɪmˈplɔɪi rɪˈleɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

quan hệ nhân viên phr.

Định nghĩa · the relationship between employees and management

“Good employee relations are essential for a productive workplace.”Quan hệ nhân viên tốt là cần thiết cho một nơi làm việc hiệu quả.

“Companies should focus on improving employee relations.”Các công ty nên tập trung vào việc cải thiện quan hệ nhân viên.

Mẹo IELTS · Đề cập đến quan hệ nhân viên trong bài viết về văn hóa công ty.

Ghi chú · Quan hệ nhân viên tốt giúp tăng cường sự gắn bó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...