Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

performance improvement

/pərˈfɔrməns ɪmˈpruːvmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện hiệu quả công việc phr.

Định nghĩa · enhancing the effectiveness of work

“Performance improvement is a goal for many organizations.”Cải thiện hiệu suất là mục tiêu của nhiều tổ chức.

“Regular feedback can drive performance improvement.”Phản hồi thường xuyên có thể thúc đẩy cải thiện hiệu suất.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh cụm này khi thảo luận về đánh giá công việc.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp đánh giá hiệu suất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...