performance improvement
Nghĩa
Định nghĩa · enhancing the effectiveness of work
“Performance improvement is a goal for many organizations.”Cải thiện hiệu suất là mục tiêu của nhiều tổ chức.
“Regular feedback can drive performance improvement.”Phản hồi thường xuyên có thể thúc đẩy cải thiện hiệu suất.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh cụm này khi thảo luận về đánh giá công việc.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp đánh giá hiệu suất.