Kho từ › Idioms · animals › a dog days

a dog days

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
những ngày nóng nhất của mùa hè
UK /ə dɔɡ deɪz/ · US /ə dɔɡ deɪz/
the hottest days of summer
We spent the dog days of summer at the beach.
→ Chúng tôi đã trải qua những ngày hè oi ả ở bãi biển.
During the dog days, it's best to stay indoors.→ Trong những ngày oi bức, tốt nhất là ở trong nhà.
Đồng nghĩa
heatwavesultry days
Collocations
dog days of summerspend the dog dayssurvive the heat
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này có thể gây ấn tượng tốt với giám khảo.
Thường được dùng để miêu tả thời tiết nóng bức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...