Kho từ › Idioms · nature › to be in the weeds

to be in the weeds

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
bị choáng ngợp bởi chi tiết và không nhìn thấy bức tranh lớn
UK /tu bi ɪn ðə widz/ · US /tu bi ɪn ðə widz/
to be overwhelmed by details and unable to see the big picture
We got lost in the weeds during the project planning.
→ Chúng tôi đã bị lạc trong các chi tiết trong quá trình lập kế hoạch dự án.
Don't get in the weeds; focus on the main goal.→ Đừng bị lạc trong chi tiết; hãy tập trung vào mục tiêu chính.
Đồng nghĩa
lost in details
Collocations
get lost in the weedsbe stuck in the weeds
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả tình huống phức tạp.
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...