to hit the ground running
Nghĩa
Định nghĩa · to start a new activity with enthusiasm and energy
“She hit the ground running in her new job.”Cô ấy bắt đầu công việc mới với sự nhiệt huyết.
“The team hit the ground running after the training.”Nhóm đã bắt đầu làm việc với năng lượng sau khóa đào tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị tốt trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự bắt đầu tích cực.