Kho từ › Idioms · nature › to hit the ground running

to hit the ground running

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
bắt đầu một hoạt động mới với sự nhiệt huyết và năng lượng
UK /tu hɪt ðə ɡraʊnd ˈrʌnɪŋ/ · US /tu hɪt ðə ɡraʊnd ˈrʌnɪŋ/
to start a new activity with enthusiasm and energy
She hit the ground running in her new job.
→ Cô ấy bắt đầu công việc mới với sự nhiệt huyết.
The team hit the ground running after the training.→ Nhóm đã bắt đầu làm việc với năng lượng sau khóa đào tạo.
Đồng nghĩa
start strong
Collocations
hit the ground running in a projecthit the ground running after training
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị tốt trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự bắt đầu tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...