to take root
/tu teɪk ruːt/ B2 IELTS
Nghĩa
bắt đầu phát triển hoặc hình thành
phr.
Định nghĩa · to begin to grow or develop
“The idea started to take root in the community.”Ý tưởng bắt đầu phát triển trong cộng đồng.
“His passion for art took root at a young age.”Niềm đam mê nghệ thuật của anh ấy bắt đầu từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩa
begin to grow
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự phát triển tích cực.