Kho từ › Idioms · nature › to take root

to take root

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
bắt đầu phát triển hoặc hình thành
UK /tu teɪk ruːt/ · US /tu teɪk ruːt/
to begin to grow or develop
The idea started to take root in the community.
→ Ý tưởng bắt đầu phát triển trong cộng đồng.
His passion for art took root at a young age.→ Niềm đam mê nghệ thuật của anh ấy bắt đầu từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩa
begin to grow
Collocations
take root in the communitytake root in the environment
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự phát triển tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...