Kho từ › Idioms · nature › to put down roots

to put down roots

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
định cư ở một nơi và xây dựng cuộc sống
UK /tu pʊt daʊn ruːts/ · US /tu pʊt daʊn ruːts/
to settle in a place and establish a life
After years of traveling, they decided to put down roots.
→ Sau nhiều năm du lịch, họ quyết định định cư.
He hopes to put down roots in this city.→ Anh ấy hy vọng sẽ định cư ở thành phố này.
Đồng nghĩa
settle down
Collocations
put down roots in a communityput down roots in a new place
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự ổn định trong bài viết.
Thường dùng để chỉ việc định cư lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...