to put down roots
/tu pʊt daʊn ruːts/ B2 IELTS
Nghĩa
định cư ở một nơi và xây dựng cuộc sống
phr.
Định nghĩa · to settle in a place and establish a life
“After years of traveling, they decided to put down roots.”Sau nhiều năm du lịch, họ quyết định định cư.
“He hopes to put down roots in this city.”Anh ấy hy vọng sẽ định cư ở thành phố này.
Đồng nghĩa
settle down
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự ổn định trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc định cư lâu dài.