Kho từ › Idioms · nature › to go back to nature

to go back to nature

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
trở về lối sống đơn giản hòa hợp với thiên nhiên
UK /tu ɡoʊ bæk tu ˈneɪtʃər/ · US /tu ɡoʊ bæk tu ˈneɪtʃər/
to return to a simpler way of living in harmony with nature
Many people want to go back to nature for a healthier lifestyle.
→ Nhiều người muốn trở về thiên nhiên để có lối sống lành mạnh hơn.
Going back to nature can help reduce stress.→ Trở về thiên nhiên có thể giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩa
return to simplicity
Collocations
go back to nature lifestylego back to nature retreats
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kết nối với thiên nhiên trong bài viết.
Thường dùng để chỉ lối sống hòa hợp với thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...