Kho từ › Idioms · nature › to steal someone's thunder

to steal someone's thunder

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
đánh cắp công lao của người khác
UK /tu stil ˈsʌmˌwʌnz ˈθʌndər/ · US /tu stil ˈsʌmˌwʌnz ˈθʌndər/
to take credit for someone else's idea
She stole his thunder by announcing the project before he could.
→ Cô ấy đã đánh cắp công lao của anh ấy bằng cách công bố dự án trước khi anh ấy có cơ hội.
Don't steal my thunder by sharing my news first.→ Đừng đánh cắp công lao của tôi bằng cách chia sẻ tin tức của tôi trước.
Đồng nghĩa
take creditupstage
Collocations
steal someone's thundernot steal someone's thunder
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về quan hệ.
Dùng khi ai đó nhận được công nhận không công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...