Kho từ › Idioms · nature › breathe fresh air

breathe fresh air

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
trải nghiệm những ý tưởng hoặc quan điểm mới
UK /briːð frɛʃ ɛr/ · US /briːð frɛʃ ɛr/
to experience new ideas or perspectives
Traveling helps me breathe fresh air and see the world differently.
→ Du lịch giúp tôi cảm thấy mới mẻ và nhìn thế giới khác đi.
Reading different genres can help you breathe fresh air in your writing.→ Đọc các thể loại khác nhau có thể giúp bạn làm mới cách viết của mình.
Đồng nghĩa
refresh your perspectivegain new insights
Collocations
breathe fresh air into somethingneed to breathe fresh airbreathe fresh air after a long time
🎯 IELTS: Cố gắng áp dụng thành ngữ vào các chủ đề tự nhiên.
Thường dùng khi nói về sự đổi mới tư duy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...