Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

breathe fresh air

/briːð frɛʃ ɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm những ý tưởng hoặc quan điểm mới phr.

Định nghĩa · to experience new ideas or perspectives

“Traveling helps me breathe fresh air and see the world differently.”Du lịch giúp tôi cảm thấy mới mẻ và nhìn thế giới khác đi.

“Reading different genres can help you breathe fresh air in your writing.”Đọc các thể loại khác nhau có thể giúp bạn làm mới cách viết của mình.

Mẹo IELTS · Cố gắng áp dụng thành ngữ vào các chủ đề tự nhiên.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự đổi mới tư duy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...