Kho từ › Idioms · nature › get back to nature

get back to nature

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
trở về một lối sống đơn giản và tự nhiên hơn
UK /ɡɛt bæk tə ˈneɪtʃər/ · US /ɡɛt bæk tə ˈneɪtʃər/
to return to a simpler, more natural way of life
After years in the city, she wanted to get back to nature.
→ Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy muốn trở về với thiên nhiên.
Camping helps us get back to nature and appreciate the outdoors.→ Cắm trại giúp chúng tôi trở về với thiên nhiên và trân trọng không khí ngoài trời.
Đồng nghĩa
return to simplicityembrace nature
Collocations
get back to nature for relaxationwant to get back to natureget back to nature and recharge
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự yêu thích thiên nhiên.
Dùng khi nói về việc tìm lại sự kết nối với thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...