Kho từ › Idioms · nature › grow like weeds

grow like weeds

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
tăng trưởng rất nhanh hoặc với số lượng lớn
UK /ɡroʊ laɪk wiːdz/ · US /ɡroʊ laɪk wiːdz/
to grow very quickly or in large numbers
The flowers in the garden grew like weeds this spring.
→ Những bông hoa trong vườn đã nở nhanh chóng vào mùa xuân này.
These plants tend to grow like weeds if not controlled.→ Những cây này có xu hướng phát triển mạnh mẽ nếu không được kiểm soát.
Đồng nghĩa
grow rapidlyspread quickly
Collocations
grow like weeds in the gardenseem to grow like weedsgrow like weeds after rain
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự phát triển không kiểm soát.
Dùng để chỉ sự phát triển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...