Kho từ › Idioms · animals › to have a big fish to fry

to have a big fish to fry

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
có những việc quan trọng hơn để giải quyết
UK /tə hæv ə bɪɡ fɪʃ tə fraɪ/ · US /tə hæv ə bɪɡ fɪʃ tə fraɪ/
to have more important things to deal with
I can't help you now; I have a big fish to fry.
→ Tôi không thể giúp bạn bây giờ; tôi có việc quan trọng hơn.
She has a big fish to fry with her upcoming exam.→ Cô ấy có việc quan trọng hơn với kỳ thi sắp tới.
Đồng nghĩa
more important mattersbigger issues
Collocations
have fish to frydeal with big fish
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự ưu tiên trong bài viết.
Câu này chỉ những ưu tiên quan trọng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...