like a shot
/laɪk ə ʃɒt/ B2 IELTS
Nghĩa
Rất nhanh; ngay lập tức.
phr.
Định nghĩa · Very quickly; immediately.
“He answered the question like a shot.”Anh ấy đã trả lời câu hỏi ngay lập tức.
“She left the party like a shot.”Cô ấy đã rời bữa tiệc ngay lập tức.
Cụm hay dùng
like a shot decisionmove like a shot
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự nhanh chóng trong phản ứng.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả tốc độ phản ứng nhanh.