Kho từ › Idioms · animals › to be a rabbit in the headlights

to be a rabbit in the headlights

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
đứng hình vì sợ hãi hoặc bất ngờ
UK /bi ə ˈræbɪt ɪn ðə ˈhaɪdlaɪts/ · US /bi ə ˈræbɪt ɪn ðə ˈhaɪdlaɪts/
to be frozen with fear or surprise
When he was asked a question, he looked like a rabbit in the headlights.
→ Khi được hỏi một câu, anh ấy trông như một con thỏ đứng hình.
In the meeting, she was a rabbit in the headlights when discussing the budget.→ Trong cuộc họp, cô ấy trông như một con thỏ đứng hình khi thảo luận về ngân sách.
Đồng nghĩa
frozen with fearbewildered
Collocations
to feel like a rabbit in the headlightsto be caught like a rabbit in the headlightsto act like a rabbit in the headlights
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi chỉ sự bối rối hoặc sợ hãi trong tình huống bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...