Kho từ › Collocations · society › public awareness

public awareness

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
mức độ hiểu biết và kiến thức trong cộng đồng
UK · US
the level of understanding and knowledge among the public
Public awareness of health issues has increased recently.
→ Nhận thức của công chúng về các vấn đề sức khỏe đã tăng lên gần đây.
We need to raise public awareness about recycling.→ Chúng ta cần nâng cao nhận thức của công chúng về việc tái chế.
Đồng nghĩa
public consciousnesscommunity awareness
Collocations
increase public awarenessraise public awareness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin trong xã hội.
Thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...