Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

social networks

B2 IELTS

Nghĩa

các nền tảng để kết nối và tương tác xã hội với người khác phr.

Định nghĩa · platforms for connecting and interacting with others socially

“Social networks play a significant role in modern communication.”Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hiện đại.

“Many people use social networks for business purposes.”Nhiều người sử dụng mạng xã hội cho mục đích kinh doanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về ảnh hưởng của công nghệ trong xã hội.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong bối cảnh công nghệ và giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...