Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

social inequality

B2 IELTS

Nghĩa

sự bất bình đẳng trong phân phối tài nguyên và cơ hội phr.

Định nghĩa · the unequal distribution of resources and opportunities

“Social inequality is a major challenge for many countries.”Bất bình đẳng xã hội là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia.

“Efforts to reduce social inequality are essential for progress.”Nỗ lực giảm bất bình đẳng xã hội là cần thiết cho sự tiến bộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về các vấn đề xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Thường đề cập đến các vấn đề về kinh tế và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...