Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

human rights

B2 IELTS

Nghĩa

các quyền và tự do cơ bản thuộc về mỗi người phr.

Định nghĩa · the basic rights and freedoms that belong to every person

“Human rights should be protected for all individuals.”Quyền con người nên được bảo vệ cho tất cả mọi người.

“Many organizations advocate for human rights worldwide.”Nhiều tổ chức ủng hộ quyền con người trên toàn thế giới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về quyền lợi trong xã hội.

Ghi chú · Khái niệm này rất quan trọng trong luật pháp và chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...