Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

community development

B2 IELTS

Nghĩa

quá trình cải thiện chất lượng cuộc sống trong cộng đồng phr.

Định nghĩa · process of improving the quality of life in a community

“Community development projects can empower residents.”Các dự án phát triển cộng đồng có thể trao quyền cho cư dân.

“Sustainable community development is essential for future generations.”Phát triển cộng đồng bền vững là cần thiết cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự phát triển trong cộng đồng.

Ghi chú · Khái niệm này thường được sử dụng trong phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...