Kho từ › Collocations · society › social change

social change

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
sự chuyển biến của các thể chế văn hóa, xã hội hoặc kinh tế
UK · US
the transformation of cultural, social, or economic institutions
Social change often occurs through movements.
→ Sự thay đổi xã hội thường diễn ra qua các phong trào.
Education can lead to significant social change.→ Giáo dục có thể dẫn đến sự thay đổi xã hội đáng kể.
Đồng nghĩa
societal transformationcultural shift
Collocations
drive social changepromote social change
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về sự tiến bộ trong xã hội.
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...