Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

social change

B2 IELTS

Nghĩa

sự chuyển biến của các thể chế văn hóa, xã hội hoặc kinh tế phr.

Định nghĩa · the transformation of cultural, social, or economic institutions

“Social change often occurs through movements.”Sự thay đổi xã hội thường diễn ra qua các phong trào.

“Education can lead to significant social change.”Giáo dục có thể dẫn đến sự thay đổi xã hội đáng kể.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về sự tiến bộ trong xã hội.

Ghi chú · Thường liên quan đến các vấn đề xã hội và chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...