Kho từ › Idioms · nature › go down the drain

go down the drain

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Bị lãng phí hoặc mất mát.
UK /ɡoʊ daʊn ðə dreɪn/ · US /ɡoʊ daʊn ðə dreɪn/
To be wasted or lost.
All our efforts went down the drain after the failure.
→ Tất cả nỗ lực của chúng tôi đã bị lãng phí sau thất bại.
If you don't study, your chances will go down the drain.→ Nếu bạn không học, cơ hội của bạn sẽ bị lãng phí.
Đồng nghĩa
be wastedbe lost
Collocations
go down the drain completelysee efforts go down the drainmake sure it doesn't go down the drain
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự lãng phí trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự thất bại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...