Kho từ › Idioms · animals › to be a dirty rat

to be a dirty rat

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
là người không trung thực hoặc không đáng tin cậy
UK /tə bi ə ˈdɜrti ræt/ · US /tə bi ə ˈdɜrti ræt/
to be a dishonest or untrustworthy person
He lied to his friends; he's a dirty rat.
→ Anh ấy đã nói dối bạn bè; anh ta là một kẻ không đáng tin.
Don't be a dirty rat by betraying your team.→ Đừng là kẻ không đáng tin bằng cách phản bội đội của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...