nation
/ˈneɪʃən/ A2
Nghĩa
quốc gia
danh từ
Định nghĩa · A nation is a large group of people living in a specific area.
“This nation is beautiful.”Quốc gia này rất đẹp.
“The nation celebrated its independence.”Cả quốc gia ăn mừng độc lập.
Cấu tạoTừ 'nation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'nation' để mô tả văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Nhấn mạnh văn hóa, dân tộc hơn 'country'.