Kho từ › Idioms · nature › nature's call

nature's call

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
cảm giác cần đi vệ sinh
UK /ˈneɪtʃərz kɔl/ · US /ˈneɪtʃərz kɔl/
the need to go to the bathroom
Excuse me, I need to answer nature's call.
→ Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh.
He couldn't ignore nature's call during the meeting.→ Anh ấy không thể bỏ qua cảm giác cần đi vệ sinh trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
need to use the restroom
Collocations
answer nature's callignore nature's call
🎯 IELTS: Nên dùng thành ngữ này trong tình huống không chính thức.
Thường dùng một cách nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...