Kho từ › Idioms · nature › bring to light

bring to light

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Tiết lộ hoặc làm cho điều gì đó được biết đến.
UK /brɪŋ tə laɪt/ · US /brɪŋ tə laɪt/
To reveal or make something known.
The investigation brought to light several important facts.
→ Cuộc điều tra đã tiết lộ nhiều sự thật quan trọng.
She brought to light the issues affecting the community.→ Cô ấy đã làm rõ những vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng.
Đồng nghĩa
revealuncover
Collocations
bring to light new informationbring to light hidden truths
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự phát hiện trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tiết lộ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...