Kho từ › Idioms · nature › to be in the woods

to be in the woods

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
ở trong tình huống khó khăn hoặc rối rắm.
UK /tə bi ɪn ðə wʊdz/ · US /tə bi ɪn ðə wʊdz/
to be in a difficult or confusing situation.
Right now, I feel like I'm in the woods with this project.
→ Bây giờ, tôi cảm thấy như mình đang ở trong tình huống khó khăn với dự án này.
If you don’t understand the instructions, you might be in the woods.→ Nếu bạn không hiểu hướng dẫn, bạn có thể đang trong tình huống khó khăn.
Đồng nghĩa
confusedlost
Collocations
be in the woods with a taskfind yourself in the woods
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần mô tả cảm xúc.
Dùng để mô tả sự bối rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...