Kho từ › Idioms · nature › to be in the thick of it

to be in the thick of it

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
tham gia sâu vào một tình huống.
UK /tə bi ɪn ðə θɪk əv ɪt/ · US /tə bi ɪn ðə θɪk əv ɪt/
to be deeply involved in a situation.
I'm in the thick of it with this project right now.
→ Tôi đang tham gia sâu vào dự án này ngay bây giờ.
She loves being in the thick of it during events.→ Cô ấy thích tham gia sâu vào các sự kiện.
Đồng nghĩa
deeply involvedimmersed
Collocations
be in the thick of it in a projectfind yourself in the thick of it
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tham gia tích cực.
Thường dùng để thể hiện sự năng động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...