to be in the thick of it
/tə bi ɪn ðə θɪk əv ɪt/ B2 IELTS
Nghĩa
tham gia sâu vào một tình huống.
phr.
Định nghĩa · to be deeply involved in a situation.
“I'm in the thick of it with this project right now.”Tôi đang tham gia sâu vào dự án này ngay bây giờ.
“She loves being in the thick of it during events.”Cô ấy thích tham gia sâu vào các sự kiện.
Đồng nghĩa
deeply involvedimmersed
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tham gia tích cực.
Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự năng động.