Kho từ › Idioms · animals › elephant in the room

elephant in the room

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
một vấn đề rõ ràng mà mọi người tránh thảo luận
UK /ˈɛlɪfənt ɪn ðə ruːm/ · US /ˈɛlɪfənt ɪn ðə ruːm/
an obvious problem that people avoid discussing
We need to address the elephant in the room about budget cuts.
→ Chúng ta cần giải quyết vấn đề rõ ràng về việc cắt giảm ngân sách.
Ignoring the elephant in the room won't make it go away.→ Tránh né vấn đề rõ ràng sẽ không làm nó biến mất.
Đồng nghĩa
obvious issueunspoken problem
Collocations
discuss the elephantignore the elephant
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích tình huống.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...