Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

28. Urbanisation & Spatial Planning

25 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈrʊrəl/
adj
thuộc về nông thôn
Rural areas face depopulation.
Vùng nông thôn đối mặt với giảm dân số.
Chi tiết
The rural landscape is beautiful.Phong cảnh nông thôn rất đẹp.
Đồng nghĩacountrysideagricultural
Cụm hay dùngrural arearural life
Họ từrurally (adv)rurality (n)
Thuộc nông thôn, đối lập với thành thị.
—
/ɪnˌvaɪ.rənˈmɛn.təl səsˈteɪ.nə.bɪl.ɪ.ti/
phr.
bền vững môi trường
Environmental sustainability is crucial for our planet.
Bền vững môi trường là rất quan trọng cho hành tinh của chúng ta.
Chi tiết
We must focus on environmental sustainability in development.Chúng ta phải tập trung vào bền vững môi trường trong phát triển.
Đồng nghĩaeco-friendly practicessustainable development
Cụm hay dùngenvironmental sustainability initiativesenvironmental sustainability goals
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về môi trường.
—
/ˈɜːr.bən ˈɡʌ.vər.nəns/
phr.
quản lý đô thị
Urban governance affects the quality of life in cities.
Quản lý đô thị ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống ở các thành phố.
Chi tiết
Effective urban governance is essential for development.Quản lý đô thị hiệu quả là cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩacity managementurban administration
Cụm hay dùngurban governance frameworksurban governance strategies
Thường dùng trong bối cảnh chính sách đô thị.
—
/ˈɜːrbən ˌriːvaɪtəlaɪˈzeɪʃən/
phr.
tái phát triển đô thị
Urban revitalization can enhance local economies.
Tái phát triển đô thị có thể nâng cao nền kinh tế địa phương.
Chi tiết
The city plans urban revitalization projects.Thành phố có kế hoạch cho các dự án tái phát triển đô thị.
Đồng nghĩaurban renewalcity revitalization
Cụm hay dùngpromote urban revitalizationsupport urban revitalization
Liên quan đến cải thiện cơ sở hạ tầng.
—
/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər ˌɪn.vɛs.t.mənt/
phr.
đầu tư cơ sở hạ tầng
Infrastructure investment is vital for economic growth.
Đầu tư cơ sở hạ tầng là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.
Chi tiết
Cities need infrastructure investment to support growth.Các thành phố cần đầu tư cơ sở hạ tầng để hỗ trợ sự phát triển.
Đồng nghĩainfrastructure fundinginfrastructure development
Cụm hay dùnginfrastructure investment projectsinfrastructure investment strategies
Cụm từ này liên quan đến phát triển đô thị.
—
/ˈɜːrbən rɪˈzɪlɪəns/
phr.
khả năng phục hồi đô thị
Urban resilience is crucial in facing climate change.
Khả năng phục hồi đô thị là rất quan trọng trong việc đối phó với biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Building urban resilience requires community involvement.Xây dựng khả năng phục hồi đô thị cần sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩacity adaptabilityurban sustainability
Cụm hay dùngurban resilience strategiesurban resilience planning
Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển bền vững.
—
/dɪˈlæp.ɪ.deɪ.tɪd/
adj.
trong tình trạng tồi tàn do tuổi tác hoặc thiếu chăm sóc
The dilapidated buildings were a safety hazard.
Các tòa nhà tồi tàn là một mối nguy hiểm an toàn.
Chi tiết
Efforts are being made to renovate dilapidated areas.Các nỗ lực đang được thực hiện để cải tạo các khu vực tồi tàn.
Đồng nghĩarun-downdecrepit
Cụm hay dùngdilapidated housingdilapidated infrastructure
Thường được dùng để mô tả các tòa nhà cũ kỹ.
—
/ˈɛk.sə.dəs/
n.
sự ra đi ồ ạt của mọi người từ một nơi
The exodus from rural areas to cities is increasing.
Sự ra đi từ các khu vực nông thôn vào thành phố đang gia tăng.
Chi tiết
An exodus of skilled workers can harm the economy.Sự ra đi của những lao động tay nghề cao có thể gây hại cho nền kinh tế.
Đồng nghĩamigrationdeparture
Cụm hay dùngmass exodusurban exodus
Thường được dùng để chỉ sự di cư lớn.
—
/ˈɜːr.bən.ɪ.zəm/
n.
nghiên cứu cách cư dân các khu vực đô thị tương tác với môi trường xây dựng
Urbanism explores the relationship between people and their cities.
Urbanism khám phá mối quan hệ giữa con người và thành phố của họ.
Chi tiết
The principles of urbanism guide city planning.Các nguyên tắc của urbanism hướng dẫn quy hoạch thành phố.
Đồng nghĩacity planningurban studies
Cụm hay dùngprinciples of urbanismurbanism theory
Liên quan đến nghiên cứu về đô thị hóa.
—
/əˈmiː.nə.bəl/
adj.
mở và sẵn sàng tiếp nhận các đề xuất; dễ thuyết phục
The city is amenable to new urban policies.
Thành phố sẵn sàng tiếp nhận các chính sách đô thị mới.
Chi tiết
Residents are amenable to community improvements.Cư dân sẵn sàng tiếp nhận các cải thiện cộng đồng.
Đồng nghĩareceptivecompliant
Cụm hay dùngamenable to changeamenable solutions
Thường chỉ sự sẵn sàng thay đổi trong cộng đồng.
—
/pəˈdestriən/
n
người đi bộ
Pedestrian zones make cities walkable.
Khu vực dành cho người đi bộ làm thành phố dễ đi bộ.
Chi tiết
The pedestrian crossed the street safely.Người đi bộ đã băng qua đường an toàn.
Đồng nghĩawalkerfoot traveler
Cụm hay dùngpedestrian safetypedestrian zone
Thường dùng trong giao thông.
—
/məˈtrɒpəlɪs/
n
thành phố lớn
Tokyo is a vast metropolis.
Tokyo là một thành phố lớn rộng lớn.
Chi tiết
New York is a famous metropolis known for its skyline.New York là một thành phố lớn nổi tiếng với đường chân trời của nó.
Đồng nghĩacityurban area
Cụm hay dùngmetropolis areametropolitan cityglobal metropolis
Thành phố lớn thường có nhiều cơ hội việc làm.
—
/ˈskaɪskreɪpər/
n
tòa nhà chọc trời
Skyscrapers dominate modern skylines.
Tòa nhà chọc trời thống trị đường chân trời hiện đại.
Chi tiết
The skyscraper dominates the city skyline.Tòa nhà chọc trời chiếm ưu thế trong đường chân trời thành phố.
Đồng nghĩahigh-risetower
Cụm hay dùngmodern skyscraperskyscraper design
Tòa nhà chọc trời thường có kiến trúc ấn tượng.
—
/ˌhaɪ ˈraɪz/
n
nhà cao tầng
High-rise apartments are common in cities.
Căn hộ nhà cao tầng phổ biến ở thành phố.
Chi tiết
The city skyline is filled with high-rises.Đường chân trời của thành phố đầy những nhà cao tầng.
Đồng nghĩaskyscrapertower
Cụm hay dùnghigh-rise buildinghigh-rise apartmenthigh-rise development
Thường thấy ở các thành phố lớn.
—
/ˈdensli ˈpɒpjuleɪtɪd/
adj
dân cư đông đúc
Hanoi is densely populated.
Hà Nội dân cư đông đúc.
Chi tiết
The city is densely populated, making it hard to find space.Thành phố có dân cư đông đúc, khiến việc tìm chỗ ở khó khăn.
Đồng nghĩacrowdedthickly populated
Cụm hay dùngdensely populated areadensely populated city
Dân cư đông đúc thường gây ra nhiều vấn đề xã hội.
—
/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/
n
tắc nghẽn giao thông
Traffic congestion costs cities billions.
Tắc nghẽn giao thông tốn các thành phố hàng tỷ.
Chi tiết
Traffic congestion is common during rush hour.Tắc nghẽn giao thông là phổ biến vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩatraffic jamgridlock
Cụm hay dùngreduce traffic congestiontraffic congestion problemsheavy traffic congestion
Có thể gây khó khăn cho việc di chuyển.
—
/ˌʌndərˈɡraʊnd/
n
tàu điện ngầm
London's underground is the oldest in the world.
Tàu điện ngầm London là cổ nhất thế giới.
Chi tiết
The underground is a fast way to travel in the city.Tàu điện ngầm là cách di chuyển nhanh trong thành phố.
Đồng nghĩasubwaymetro
Cụm hay dùngunderground stationunderground network
Tàu điện ngầm giúp giảm tắc nghẽn giao thông.
—
/ˈsaɪklɪŋ leɪn/
n
làn đường xe đạp
New cycling lanes encourage healthier commutes.
Làn đường xe đạp mới khuyến khích đi lại lành mạnh hơn.
Chi tiết
Cyclists use the cycling lane for safety.Người đi xe đạp sử dụng làn đường xe đạp để an toàn.
Đồng nghĩabike lanebicycle path
Cụm hay dùngdedicated cycling laneprotected cycling lane
Giúp bảo vệ người đi xe đạp.
—
/ˈhaʊzɪŋ/
n
nhà ở, vấn đề nhà ở
Affordable housing is increasingly rare.
Nhà ở giá phải chăng ngày càng hiếm.
Chi tiết
The housing market is very competitive this year.Thị trường nhà ở rất cạnh tranh năm nay.
Đồng nghĩaaccommodationshelter
Cụm hay dùngaffordable housinghousing crisis
Vấn đề nhà ở là mối quan tâm lớn trong xã hội.
—
/ˌriːl ɪˈsteɪt/
n
bất động sản
Real estate prices have skyrocketed.
Giá bất động sản đã tăng vọt.
Chi tiết
Real estate prices have risen significantly this year.Giá bất động sản đã tăng đáng kể trong năm nay.
Đồng nghĩapropertyland
Cụm hay dùngreal estate marketreal estate agentinvest in real estate
Liên quan đến đầu tư tài chính.
—
/rent/
n
tiền thuê
City rent often exceeds salaries.
Tiền thuê ở thành phố thường vượt quá lương.
Chi tiết
Rent can be expensive in big cities.Tiền thuê có thể rất đắt ở các thành phố lớn.
Đồng nghĩalease paymentrental fee
Cụm hay dùngmonthly rentpay rentrent agreement
Tiền thuê thường thay đổi theo vị trí.
—
/slʌm/
n
khu ổ chuột
Slums grow as cities expand rapidly.
Khu ổ chuột phát triển khi thành phố mở rộng nhanh.
Chi tiết
Many families live in the slum, struggling to survive.Nhiều gia đình sống trong khu ổ chuột, vật lộn để sinh tồn.
Đồng nghĩaghettoshantytown
Cụm hay dùngslum areaslum dwellersslum conditions
Họ từslum (v)
Thường gặp trong các bài viết về đô thị.
—
/ˈskwɒtər/
n
người chiếm đất trái phép
Squatters often live in abandoned buildings.
Người chiếm đất trái phép thường sống trong các tòa nhà bỏ hoang.
Chi tiết
Squatters often live in abandoned buildings.Người chiếm đất thường sống trong những tòa nhà bỏ hoang.
Đồng nghĩatrespasseroccupant
Cụm hay dùngillegal squattersquatter settlement
Có thể gây ra tranh chấp đất đai.
—
/ˈmaɪɡrənt/
n
người di cư
Many migrants seek work in cities.
Nhiều người di cư tìm việc ở thành phố.
Chi tiết
Many migrants seek better job opportunities abroad.Nhiều người di cư tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn ở nước ngoài.
Đồng nghĩaimmigrantrefugee
Cụm hay dùngmigrant workersmigrant crisissupport migrants
Có thể gặp khó khăn trong việc hòa nhập.
—
/əˈmenəti/
n
tiện nghi
Modern apartments include many amenities.
Căn hộ hiện đại bao gồm nhiều tiện nghi.
Chi tiết
The hotel offers many amenities for its guests.Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi cho khách.
Đồng nghĩafacilityservice
Cụm hay dùngbasic amenitiesluxury amenitiesamenities included
Thường dùng để mô tả dịch vụ trong khách sạn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...